Bảng giá gửi hàng Phương Trang

tháng 10 31, 2017







BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH TRONG NƯỚC
Áp dụng từ Tp.HCM đi các tỉnh (đã bao gồm 10% thuế GTGT)





1.               BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH (Giao nhận tại Văn phòng của FUTA EXPRESS)




TRỌNG LƯỢNG

HCM,
Đồng Nai, Cần Thơ, Bình Minh, Tiền Giang, Trà Vinh
Vũng Tàu, Ô Môn, Vĩnh Long, Vị Thanh, Long Xuyên, Cao Lãnh, Sa- đéc,
Phan Thiết


Sóc Trăng, Châu Đốc, Rạch Giá, Rạch Sỏi
Nha Trang, Đà Lạt, Đức Trọng, Di Linh, Bảo Lộc, Cà Mau, Bạc Liêu, Hà Tiên


Quy Nhơn, Quãng Ngãi



Đà Nẵng



Huế



Hà Nội



Nam Định
Dưới 0.5kg
20.000
20.000
20.000
20.000
20.000
20.000
25.000
25.000
30.000
Trên 0,5 đến dưới 1kg
25.000
25.000
25.000
30.000
35.000
35.000
35.000
35.000
40.000
Đến 1kg
30.000
30.000
30.000
35.000
40.000
45.000
50.000
55.000
65.000
Trên 1 đến 2kg
32.000
32.000
32.000
36.000
41.000
47.000
53.000
58.000
69.000
Trên 2 đến 3kg
34.000
34.000
34.000
37.000
42.000
49.000
56.000
61.000
73.000
Trên 3 đến 4kg
36.000
36.000
36.000
38.000
43.000
51.000
59.000
64.000
77.000
Trên 4 đến 5kg
38.000
38.000
38.000
39.000
44.000
53.000
62.000
67.000
81.000
Trên 5 đến 6kg
40.000
40.000
40.000
40.000
45.000
55.000
65.000
70.000
85.000
Trên 6 đến 7kg
41.000
41.000
41.000
42.000
47.000
57.000
68.000
75.000
90.000
Trên 7 đến 8kg
42.000
42.000
42.000
44.000
49.000
59.000
71.000
80.000
95.000
Trên 8 đến 9kg
43.000
43.000
43.000
46.000
51.000
61.000
74.000
85.000
100.000
Trên 9 đến 10kg
44.000
44.000
44.000
48.000
53.000
63.000
77.000
90.000
105.000
Trên 10 đến 11kg
45.000
45.000
45.000
50.000
55.000
65.000
80.000
95.000
110.000
Trên 11 đến 12kg
46.000
46.000
46.000
52.000
57.000
68.000
83.000
101.000
116.000
Trên 12 đến 13kg
47.000
47.000
47.000
54.000
59.000
71.000
86.000
107.000
122.000
Trên 13 đến 14kg
48.000
48.000
48.000
56.000
61.000
74.000
89.000
113.000
128.000
Trên 14 đến 15kg
49.000
49.000
49.000
58.000
63.000
77.000
92.000
119.000
134.000

Trên 15 đến 16kg
50.000
50.000
50.000
60.000
65.000
80.000
95.000
125.000
140.000
Trên 16 đến 17kg
51.000
51.000
51.000
61.000
67.000
82.000
97.000
131.000
146.400
Trên 17 đến 18kg
52.000
52.000
52.000
62.000
69.000
84.000
99.000
137.000
152.800
Trên 18 đến 19kg
53.000
53.000
53.000
63.000
71.000
86.000
101.000
143.000
159.200
Trên 19 đến 20kg
54.000
54.000
54.000
64.000
73.000
88.000
103.000
149.000
165.600
Trên 20 đến 21kg
55.000
55.000
55.000
65.000
75.000
90.000
105.000
155.000
172.000
Trên 21 đến 22kg
56.000
56.000
56.000
67.000
78.000
93.000
108.000
161.000
178.400
Trên 22 đến 23kg
57.000
57.000
57.000
69.000
81.000
96.000
111.000
167.000
184.800
Trên 23 đến 24kg
58.000
58.000
58.000
71.000
84.000
99.000
114.000
173.000
191.200
Trên 24 đến 25kg
59.000
59.000
59.000
73.000
87.000
102.000
117.000
179.000
197.600
Trên 25 đến 26kg
60.000
60.000
60.000
75.000
90.000
105.000
120.000
185.000
204.000
Trên 26 đến 27kg
62.000
62.000
62.000
77.000
93.000
109.000
124.000
191.000
210.400
Trên 27 đến 28kg
64.000
64.000
64.000
79.000
96.000
113.000
128.000
197.000
216.800
Trên 28 đến 29kg
66.000
66.000
66.000
81.000
99.000
117.000
132.000
203.000
223.200
Trên 29 đến 30kg
68.000
68.000
68.000
83.000
102.000
121.000
136.000
209.000
229.600
Trên 30 đến 31kg
70.000
70.000
70.000
85.000
105.000
125.000
140.000
215.000
236.000
Trên 31 đến 32kg
72.000
72.000
72.000
88.000
108.000
128.000
144.000
221.000
242.400
Trên 32 đến 33kg
74.000
74.000
74.000
91.000
111.000
131.000
148.000
227.000
248.800
Trên 33 đến 34kg
76.000
76.000
76.000
94.000
114.000
134.000
152.000
233.000
255.200
Trên 34 đến 35kg
78.000
78.000
78.000
97.000
117.000
137.000
156.000
239.000
261.600
Trên 35 đến 36kg
80.000
80.000
80.000
100.000
120.000
140.000
160.000
245.000
268.000
Trên 36 đến 37kg
82.000
82.000
82.000
102.600
123.000
143.600
164.000
251.000
274.400
Trên 37 đến 38kg
84.000
84.000
84.000
105.200
126.000
147.200
168.000
257.000
280.800
Trên 38 đến 39kg
86.000
86.000
86.000
107.800
129.000
150.800
172.000
263.000
287.200
Trên 39 đến 40kg
88.000
88.000
88.000
110.400
132.000
154.400
176.000
269.000
293.600
Mỗi kg tiếp theo
2.000
2.000
2.000
2.600
3.000
3.600
4.000
6.000
6.400
Thời gian toàn trình
6h - 12h
12h - 16h
16h - 20h
16h - 24h
20h - 30h
36h - 48h
36h - 48h
3 – 4 ngày
3 – 4 ngày

2.               BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH: (Giao tận nơi)




TRỌNG LƯỢNG
(kg)



HCM



Cần Thơ, Đồng Nai, Vũng Tàu
Vị Thanh, Long Xuyên, Cao Lãnh, Sa-đéc,
Sóc Trăng, Rạch Giá, Châu Đốc, Vĩnh Long,
Phan Thiết

Nha Trang, Đà Lạt, Đức Trọng, Bảo Lộc, Di Linh, Cà Mau, Bạc Liêu



Quy Nhơn, Quảng Ngãi



Đà Nẵng



Huế



Hà Nội
Dưới 0.5kg
22,000
22,000
27,500
33,000
33,000
33,000
33,000
33,000
Trên 0.5 đến 1kg
22,000
33,000
38,500
38,500
44,000
44,000
47,300
49,500
Trên 1 đến 2kg
27,500
38,500
44,000
55,000
60,500
60,500
63,800
71,500
Trên 2 đến 3kg
29,700
42,900
49,500
61,600
69,300
68,200
72,600
81,400
Trên 3 đến 4kg
31,900
47,300
55,000
68,200
78,100
75,900
81,400
91,300
Trên 4 đến 5kg
34,100
51,700
60,500
74,800
86,900
83,600
90,200
101,200
Trên 5 đến 6kg
36,300
56,100
66,000
81,400
95,700
91,300
99,000
111,100
Trên 6 đến 7kg
38,500
60,500
71,500
88,000
104,500
99,000
107,800
121,000
Trên 7 đến 8kg
40,700
64,900
77,000
94,600
113,300
106,700
116,600
130,900
Trên 8 đến 9kg
42,900
69,300
82,500
101,200
122,100
114,400
125,400
140,800
Trên 9 đến 10kg
45,100
73,700
88,000
107,800
130,900
122,100
134,200
150,700
Mỗi kg kế tiếp
Trên 10 kg đến 100kg
2,200
3,850
4,950
5,500
7,700
6,600
7,700
8,800
Trên 100 kg đến 200kg
1,870
3,300
4,400
4,620
7,370
6,050
7,370
8,250
Trên 200 kg đến 500kg
1,650
2,970
4,070
4,180
6,820
5,500
6,820
7,700
Trên 500 kg
1,430
2,530
3,630
3,630
6,270
5,280
6,270
7,480
Thời gian toàn trình
12h
16h – 24h
16h – 24h
16h – 24h
24h – 48h
36h – 48h
36h – 48h
3 – 4 ngày

3.               BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH: (Giao nhận tận nơi)




TRỌNG LƯỢNG
(kg)



HCM


Cần Thơ, Đồng Nai, Vũng Tàu,
Vị Thanh, Long Xuyên, Cao Lãnh, Sa-đéc,
Sóc Trăng, Châu Đốc, Vĩnh Long, Phan Thiết,
Rạch Giá

Nha Trang, Đà Lạt, Đức Trọng, Bảo Lộc, Di Linh, Cà Mau, Bạc Liêu



Quy Nhơn, Quảng Ngãi



Đà Nẵng



Huế



Hà Nội
Dưới 50g
10,560
11,220
11,220
13,200
13,200
12,276
13,200
12,276
Trên 50g đến 100g
10,560
13,860
16,500
18,480
18,480
17,820
18,480
17,820
Trên 100g đến 250g
13,200
21,120
22,440
29,700
30,360
28,380
30,360
28,380
Trên 250g đến 500g
16,500
30,360
31,680
38,940
38,940
37,356
38,940
37,356
Trên 0.5 đến 1kg
19,800
43,560
44,220
57,420
57,420
53,460
57,420
53,460
Trên 1 đến 1.5kg
23,760
52,800
53,460
73,260
73,920
69,828
73,920
69,828
Trên 1.5 đến 2kg
26,400
63,360
64,680
89,100
89,760
84,348
89,760
84,348
Trên 2 đến 2.5kg
28,512
67,584
69,696
94,380
99,000
91,608
99,000
92,268
Trên 2.5 đến 3kg
30,624
71,808
74,712
99,660
108,240
98,868
108,240
100,188
Trên 3 đến 3.5kg
32,736
76,032
79,728
104,940
117,480
106,128
117,480
108,108
Trên 3.5 đến 4kg
34,848
80,256
84,744
110,220
126,720
113,388
126,720
116,028
Trên 4 đến 4.5kg
36,960
84,480
89,760
115,500
135,960
120,648
135,960
123,948
Trên 4.5 đến 5kg
39,072
88,704
94,776
120,780
145,200
127,908
145,200
131,868
Mỗi 0.5kg kế tiếp
Trên 5 đến 30kg
2,112
4,224
5,016
5,280
9,240
7,260
9,240
7,920
Mỗi kg kế tiếp
Trên 30 đến 100kg
2,640
6,600
9,900
10,296
16,500
13,200
16,500
14,520
Trên 100 đến 200kg
2,376
5,940
9,240
9,636
15,840
12,540
15,840
13,860
Trên 200 đến 300kg
2,112
5,280
8,316
9,240
15,180
11,880
15,180
13,200
Trên 300 đến 400kg
1,848
5,016
7,656
8,580
14,520
11,220
14,520
12,540
Trên 400kg
1,716
4,620
7,128
7,788
13,860
10,560
13,860
11,880
Thời gian toàn trình
12h
16h – 24h
16h – 24h
24h
48h
48h
48h – 60h
3 – 4 ngày



Page 4

4.               CƯỚC CÁC DỊCH VỤ CỘNG THÊM: (bao gồm thuế GTGT)

STT
LOẠI DỊCH VỤ
MỨC CƯỚC
GHI CHÚ
1
Dịch vụ Khai giá
+ 1,5 % giá trị hàng

2
Dịch vụ rút Bưu gửi
2.1
Bưu gửi còn tại Phòng GD
Cước phục vụ: 5.000đ
Hoàn lại cước đã gửi cho KH

2.2

Bưu gửi chuyển khỏi Phòng GD
Tổng hai loại cước sau:
-         Cước phục vụ: 5.000đ
-         Cước chuyển hoàn = 100% cước gửi đi.

Không hoàn lại cước đã gửi cho KH
3
Thay đổi họ tên, địa chỉ người nhận
3.1
Bưu gửi còn tại Phòng GD
Cước phục vụ: 5.000đ
Tính lại cước cho KH

3.2

Bưu gửi chuyển khỏi Phòng GD

Cước phục vụ: 5.000đ
Nếu địa chỉ ngoài KV phát phải thu thêm cước phát sinh như chấp
nhận 1 bưu gửi mới.




5.               DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH HÀNG CỒNG KỀNH , HÀNG NHẸ:


1

Hàng nặng

Bưu gửi có khối lượng vượt quá 40kg/kiện, nguyên lô, nguyên khối không thể tách rời.

Cước chính * 1.5

2

Hàng cồng kềnh

Bưu gửi có một trong các chiều dài, rộng, cao > 1m.

Cước chính * 1.5


3


Hàng nhẹ
Trọng lượng quy đổi:
Dài * Rộng * Cao

 
4.000 (GNTVP) hoặc 6.000 (GNTN)


Theo giá ban hành

 Lưu ý:
-          Thời gian toàn trình được tính từ 7h đến 19h mỗi ngày, trừ lễ, Tết.
-          Khách hàng gửi sau 19h thì thời gian toàn trình sẽ bắt đầu tính vào 7h của ngày kế tiếp.
-          Hàng nguyên khối (nguyên kiện) từ 200kg trở lên sẽ thu thêm 20% phí nâng hạ (được tính trên số tiền cước vận chuyển) hoặc theo thỏa thuận.
-          Đối với những hàng hóa dễ vỡ, phải đóng thêm kiện gỗ để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

-          Nếu kiện hàng vừa là hàng nhẹ, vừa là hàng cồng kềnh: quy đổi trọng lượng tính cước và áp dụng thêm hệ số hàng cồng kềnh.

Share this

Bài viết liên quan

Previous
Next Post »
học làm giàu