• Bảng giá gửi hàng Phương Trang








    BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH TRONG NƯỚC
    Áp dụng từ Tp.HCM đi các tỉnh (đã bao gồm 10% thuế GTGT)





    1.               BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH (Giao nhận tại Văn phòng của FUTA EXPRESS)




    TRỌNG LƯỢNG

    HCM,
    Đồng Nai, Cần Thơ, Bình Minh, Tiền Giang, Trà Vinh
    Vũng Tàu, Ô Môn, Vĩnh Long, Vị Thanh, Long Xuyên, Cao Lãnh, Sa- đéc,
    Phan Thiết


    Sóc Trăng, Châu Đốc, Rạch Giá, Rạch Sỏi
    Nha Trang, Đà Lạt, Đức Trọng, Di Linh, Bảo Lộc, Cà Mau, Bạc Liêu, Hà Tiên


    Quy Nhơn, Quãng Ngãi



    Đà Nẵng



    Huế



    Hà Nội



    Nam Định
    Dưới 0.5kg
    20.000
    20.000
    20.000
    20.000
    20.000
    20.000
    25.000
    25.000
    30.000
    Trên 0,5 đến dưới 1kg
    25.000
    25.000
    25.000
    30.000
    35.000
    35.000
    35.000
    35.000
    40.000
    Đến 1kg
    30.000
    30.000
    30.000
    35.000
    40.000
    45.000
    50.000
    55.000
    65.000
    Trên 1 đến 2kg
    32.000
    32.000
    32.000
    36.000
    41.000
    47.000
    53.000
    58.000
    69.000
    Trên 2 đến 3kg
    34.000
    34.000
    34.000
    37.000
    42.000
    49.000
    56.000
    61.000
    73.000
    Trên 3 đến 4kg
    36.000
    36.000
    36.000
    38.000
    43.000
    51.000
    59.000
    64.000
    77.000
    Trên 4 đến 5kg
    38.000
    38.000
    38.000
    39.000
    44.000
    53.000
    62.000
    67.000
    81.000
    Trên 5 đến 6kg
    40.000
    40.000
    40.000
    40.000
    45.000
    55.000
    65.000
    70.000
    85.000
    Trên 6 đến 7kg
    41.000
    41.000
    41.000
    42.000
    47.000
    57.000
    68.000
    75.000
    90.000
    Trên 7 đến 8kg
    42.000
    42.000
    42.000
    44.000
    49.000
    59.000
    71.000
    80.000
    95.000
    Trên 8 đến 9kg
    43.000
    43.000
    43.000
    46.000
    51.000
    61.000
    74.000
    85.000
    100.000
    Trên 9 đến 10kg
    44.000
    44.000
    44.000
    48.000
    53.000
    63.000
    77.000
    90.000
    105.000
    Trên 10 đến 11kg
    45.000
    45.000
    45.000
    50.000
    55.000
    65.000
    80.000
    95.000
    110.000
    Trên 11 đến 12kg
    46.000
    46.000
    46.000
    52.000
    57.000
    68.000
    83.000
    101.000
    116.000
    Trên 12 đến 13kg
    47.000
    47.000
    47.000
    54.000
    59.000
    71.000
    86.000
    107.000
    122.000
    Trên 13 đến 14kg
    48.000
    48.000
    48.000
    56.000
    61.000
    74.000
    89.000
    113.000
    128.000
    Trên 14 đến 15kg
    49.000
    49.000
    49.000
    58.000
    63.000
    77.000
    92.000
    119.000
    134.000

    Trên 15 đến 16kg
    50.000
    50.000
    50.000
    60.000
    65.000
    80.000
    95.000
    125.000
    140.000
    Trên 16 đến 17kg
    51.000
    51.000
    51.000
    61.000
    67.000
    82.000
    97.000
    131.000
    146.400
    Trên 17 đến 18kg
    52.000
    52.000
    52.000
    62.000
    69.000
    84.000
    99.000
    137.000
    152.800
    Trên 18 đến 19kg
    53.000
    53.000
    53.000
    63.000
    71.000
    86.000
    101.000
    143.000
    159.200
    Trên 19 đến 20kg
    54.000
    54.000
    54.000
    64.000
    73.000
    88.000
    103.000
    149.000
    165.600
    Trên 20 đến 21kg
    55.000
    55.000
    55.000
    65.000
    75.000
    90.000
    105.000
    155.000
    172.000
    Trên 21 đến 22kg
    56.000
    56.000
    56.000
    67.000
    78.000
    93.000
    108.000
    161.000
    178.400
    Trên 22 đến 23kg
    57.000
    57.000
    57.000
    69.000
    81.000
    96.000
    111.000
    167.000
    184.800
    Trên 23 đến 24kg
    58.000
    58.000
    58.000
    71.000
    84.000
    99.000
    114.000
    173.000
    191.200
    Trên 24 đến 25kg
    59.000
    59.000
    59.000
    73.000
    87.000
    102.000
    117.000
    179.000
    197.600
    Trên 25 đến 26kg
    60.000
    60.000
    60.000
    75.000
    90.000
    105.000
    120.000
    185.000
    204.000
    Trên 26 đến 27kg
    62.000
    62.000
    62.000
    77.000
    93.000
    109.000
    124.000
    191.000
    210.400
    Trên 27 đến 28kg
    64.000
    64.000
    64.000
    79.000
    96.000
    113.000
    128.000
    197.000
    216.800
    Trên 28 đến 29kg
    66.000
    66.000
    66.000
    81.000
    99.000
    117.000
    132.000
    203.000
    223.200
    Trên 29 đến 30kg
    68.000
    68.000
    68.000
    83.000
    102.000
    121.000
    136.000
    209.000
    229.600
    Trên 30 đến 31kg
    70.000
    70.000
    70.000
    85.000
    105.000
    125.000
    140.000
    215.000
    236.000
    Trên 31 đến 32kg
    72.000
    72.000
    72.000
    88.000
    108.000
    128.000
    144.000
    221.000
    242.400
    Trên 32 đến 33kg
    74.000
    74.000
    74.000
    91.000
    111.000
    131.000
    148.000
    227.000
    248.800
    Trên 33 đến 34kg
    76.000
    76.000
    76.000
    94.000
    114.000
    134.000
    152.000
    233.000
    255.200
    Trên 34 đến 35kg
    78.000
    78.000
    78.000
    97.000
    117.000
    137.000
    156.000
    239.000
    261.600
    Trên 35 đến 36kg
    80.000
    80.000
    80.000
    100.000
    120.000
    140.000
    160.000
    245.000
    268.000
    Trên 36 đến 37kg
    82.000
    82.000
    82.000
    102.600
    123.000
    143.600
    164.000
    251.000
    274.400
    Trên 37 đến 38kg
    84.000
    84.000
    84.000
    105.200
    126.000
    147.200
    168.000
    257.000
    280.800
    Trên 38 đến 39kg
    86.000
    86.000
    86.000
    107.800
    129.000
    150.800
    172.000
    263.000
    287.200
    Trên 39 đến 40kg
    88.000
    88.000
    88.000
    110.400
    132.000
    154.400
    176.000
    269.000
    293.600
    Mỗi kg tiếp theo
    2.000
    2.000
    2.000
    2.600
    3.000
    3.600
    4.000
    6.000
    6.400
    Thời gian toàn trình
    6h - 12h
    12h - 16h
    16h - 20h
    16h - 24h
    20h - 30h
    36h - 48h
    36h - 48h
    3 – 4 ngày
    3 – 4 ngày

    2.               BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH: (Giao tận nơi)




    TRỌNG LƯỢNG
    (kg)



    HCM



    Cần Thơ, Đồng Nai, Vũng Tàu
    Vị Thanh, Long Xuyên, Cao Lãnh, Sa-đéc,
    Sóc Trăng, Rạch Giá, Châu Đốc, Vĩnh Long,
    Phan Thiết

    Nha Trang, Đà Lạt, Đức Trọng, Bảo Lộc, Di Linh, Cà Mau, Bạc Liêu



    Quy Nhơn, Quảng Ngãi



    Đà Nẵng



    Huế



    Hà Nội
    Dưới 0.5kg
    22,000
    22,000
    27,500
    33,000
    33,000
    33,000
    33,000
    33,000
    Trên 0.5 đến 1kg
    22,000
    33,000
    38,500
    38,500
    44,000
    44,000
    47,300
    49,500
    Trên 1 đến 2kg
    27,500
    38,500
    44,000
    55,000
    60,500
    60,500
    63,800
    71,500
    Trên 2 đến 3kg
    29,700
    42,900
    49,500
    61,600
    69,300
    68,200
    72,600
    81,400
    Trên 3 đến 4kg
    31,900
    47,300
    55,000
    68,200
    78,100
    75,900
    81,400
    91,300
    Trên 4 đến 5kg
    34,100
    51,700
    60,500
    74,800
    86,900
    83,600
    90,200
    101,200
    Trên 5 đến 6kg
    36,300
    56,100
    66,000
    81,400
    95,700
    91,300
    99,000
    111,100
    Trên 6 đến 7kg
    38,500
    60,500
    71,500
    88,000
    104,500
    99,000
    107,800
    121,000
    Trên 7 đến 8kg
    40,700
    64,900
    77,000
    94,600
    113,300
    106,700
    116,600
    130,900
    Trên 8 đến 9kg
    42,900
    69,300
    82,500
    101,200
    122,100
    114,400
    125,400
    140,800
    Trên 9 đến 10kg
    45,100
    73,700
    88,000
    107,800
    130,900
    122,100
    134,200
    150,700
    Mỗi kg kế tiếp
    Trên 10 kg đến 100kg
    2,200
    3,850
    4,950
    5,500
    7,700
    6,600
    7,700
    8,800
    Trên 100 kg đến 200kg
    1,870
    3,300
    4,400
    4,620
    7,370
    6,050
    7,370
    8,250
    Trên 200 kg đến 500kg
    1,650
    2,970
    4,070
    4,180
    6,820
    5,500
    6,820
    7,700
    Trên 500 kg
    1,430
    2,530
    3,630
    3,630
    6,270
    5,280
    6,270
    7,480
    Thời gian toàn trình
    12h
    16h – 24h
    16h – 24h
    16h – 24h
    24h – 48h
    36h – 48h
    36h – 48h
    3 – 4 ngày

    3.               BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH: (Giao nhận tận nơi)




    TRỌNG LƯỢNG
    (kg)



    HCM


    Cần Thơ, Đồng Nai, Vũng Tàu,
    Vị Thanh, Long Xuyên, Cao Lãnh, Sa-đéc,
    Sóc Trăng, Châu Đốc, Vĩnh Long, Phan Thiết,
    Rạch Giá

    Nha Trang, Đà Lạt, Đức Trọng, Bảo Lộc, Di Linh, Cà Mau, Bạc Liêu



    Quy Nhơn, Quảng Ngãi



    Đà Nẵng



    Huế



    Hà Nội
    Dưới 50g
    10,560
    11,220
    11,220
    13,200
    13,200
    12,276
    13,200
    12,276
    Trên 50g đến 100g
    10,560
    13,860
    16,500
    18,480
    18,480
    17,820
    18,480
    17,820
    Trên 100g đến 250g
    13,200
    21,120
    22,440
    29,700
    30,360
    28,380
    30,360
    28,380
    Trên 250g đến 500g
    16,500
    30,360
    31,680
    38,940
    38,940
    37,356
    38,940
    37,356
    Trên 0.5 đến 1kg
    19,800
    43,560
    44,220
    57,420
    57,420
    53,460
    57,420
    53,460
    Trên 1 đến 1.5kg
    23,760
    52,800
    53,460
    73,260
    73,920
    69,828
    73,920
    69,828
    Trên 1.5 đến 2kg
    26,400
    63,360
    64,680
    89,100
    89,760
    84,348
    89,760
    84,348
    Trên 2 đến 2.5kg
    28,512
    67,584
    69,696
    94,380
    99,000
    91,608
    99,000
    92,268
    Trên 2.5 đến 3kg
    30,624
    71,808
    74,712
    99,660
    108,240
    98,868
    108,240
    100,188
    Trên 3 đến 3.5kg
    32,736
    76,032
    79,728
    104,940
    117,480
    106,128
    117,480
    108,108
    Trên 3.5 đến 4kg
    34,848
    80,256
    84,744
    110,220
    126,720
    113,388
    126,720
    116,028
    Trên 4 đến 4.5kg
    36,960
    84,480
    89,760
    115,500
    135,960
    120,648
    135,960
    123,948
    Trên 4.5 đến 5kg
    39,072
    88,704
    94,776
    120,780
    145,200
    127,908
    145,200
    131,868
    Mỗi 0.5kg kế tiếp
    Trên 5 đến 30kg
    2,112
    4,224
    5,016
    5,280
    9,240
    7,260
    9,240
    7,920
    Mỗi kg kế tiếp
    Trên 30 đến 100kg
    2,640
    6,600
    9,900
    10,296
    16,500
    13,200
    16,500
    14,520
    Trên 100 đến 200kg
    2,376
    5,940
    9,240
    9,636
    15,840
    12,540
    15,840
    13,860
    Trên 200 đến 300kg
    2,112
    5,280
    8,316
    9,240
    15,180
    11,880
    15,180
    13,200
    Trên 300 đến 400kg
    1,848
    5,016
    7,656
    8,580
    14,520
    11,220
    14,520
    12,540
    Trên 400kg
    1,716
    4,620
    7,128
    7,788
    13,860
    10,560
    13,860
    11,880
    Thời gian toàn trình
    12h
    16h – 24h
    16h – 24h
    24h
    48h
    48h
    48h – 60h
    3 – 4 ngày



    Page 4

    4.               CƯỚC CÁC DỊCH VỤ CỘNG THÊM: (bao gồm thuế GTGT)

    STT
    LOẠI DỊCH VỤ
    MỨC CƯỚC
    GHI CHÚ
    1
    Dịch vụ Khai giá
    + 1,5 % giá trị hàng

    2
    Dịch vụ rút Bưu gửi
    2.1
    Bưu gửi còn tại Phòng GD
    Cước phục vụ: 5.000đ
    Hoàn lại cước đã gửi cho KH

    2.2

    Bưu gửi chuyển khỏi Phòng GD
    Tổng hai loại cước sau:
    -         Cước phục vụ: 5.000đ
    -         Cước chuyển hoàn = 100% cước gửi đi.

    Không hoàn lại cước đã gửi cho KH
    3
    Thay đổi họ tên, địa chỉ người nhận
    3.1
    Bưu gửi còn tại Phòng GD
    Cước phục vụ: 5.000đ
    Tính lại cước cho KH

    3.2

    Bưu gửi chuyển khỏi Phòng GD

    Cước phục vụ: 5.000đ
    Nếu địa chỉ ngoài KV phát phải thu thêm cước phát sinh như chấp
    nhận 1 bưu gửi mới.




    5.               DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH HÀNG CỒNG KỀNH , HÀNG NHẸ:


    1

    Hàng nặng

    Bưu gửi có khối lượng vượt quá 40kg/kiện, nguyên lô, nguyên khối không thể tách rời.

    Cước chính * 1.5

    2

    Hàng cồng kềnh

    Bưu gửi có một trong các chiều dài, rộng, cao > 1m.

    Cước chính * 1.5


    3


    Hàng nhẹ
    Trọng lượng quy đổi:
    Dài * Rộng * Cao

     
    4.000 (GNTVP) hoặc 6.000 (GNTN)


    Theo giá ban hành

     Lưu ý:
    -          Thời gian toàn trình được tính từ 7h đến 19h mỗi ngày, trừ lễ, Tết.
    -          Khách hàng gửi sau 19h thì thời gian toàn trình sẽ bắt đầu tính vào 7h của ngày kế tiếp.
    -          Hàng nguyên khối (nguyên kiện) từ 200kg trở lên sẽ thu thêm 20% phí nâng hạ (được tính trên số tiền cước vận chuyển) hoặc theo thỏa thuận.
    -          Đối với những hàng hóa dễ vỡ, phải đóng thêm kiện gỗ để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

    -          Nếu kiện hàng vừa là hàng nhẹ, vừa là hàng cồng kềnh: quy đổi trọng lượng tính cước và áp dụng thêm hệ số hàng cồng kềnh.
  • 0 nhận xét:

    Điều gì sẽ xảy ra nếu các doanh nghiệp, hộ kinh doanh lưu trữ vải may mặc quá nhiều?